Từ vựng
掘り下げる
ほりさげる
vocabulary vocab word
đào sâu
tìm hiểu kỹ lưỡng
khám phá chi tiết
thăm dò
điều tra
làm rõ tận gốc
掘り下げる 掘り下げる ほりさげる đào sâu, tìm hiểu kỹ lưỡng, khám phá chi tiết, thăm dò, điều tra, làm rõ tận gốc
Ý nghĩa
đào sâu tìm hiểu kỹ lưỡng khám phá chi tiết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0