Từ vựng
排泄物
はいせつぶつ
vocabulary vocab word
chất bài tiết
dịch tiết
chất thải
排泄物 排泄物 はいせつぶつ chất bài tiết, dịch tiết, chất thải
Ý nghĩa
chất bài tiết dịch tiết và chất thải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はいせつぶつ
vocabulary vocab word
chất bài tiết
dịch tiết
chất thải