Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
排泄
はいせつ
vocabulary vocab word
sự bài tiết
排泄
haisetsu
排泄
排泄
はいせつ
sự bài tiết
は
い
せ
つ
排
泄
は
い
せ
つ
排
泄
は
い
せ
つ
排
泄
Ý nghĩa
sự bài tiết
sự bài tiết
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
はいせつ
sự bài tiết
Phân tích thành phần
排泄
sự bài tiết
はいせつ
排
bác bỏ, loại trừ, trục xuất...
ハイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
泄
rò rỉ
も.れる, セツ, エイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
世
thế hệ, thế giới, xã hội...
よ, セイ, セ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.