Từ vựng
掏り替わる
すりかわる
vocabulary vocab word
bị đánh tráo
bị thay thế (ví dụ bằng hàng giả)
掏り替わる 掏り替わる すりかわる bị đánh tráo, bị thay thế (ví dụ bằng hàng giả)
Ý nghĩa
bị đánh tráo và bị thay thế (ví dụ bằng hàng giả)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0