Từ vựng
掌骨
しょうこつ
vocabulary vocab word
xương bàn tay
xương đốt bàn tay
掌骨 掌骨 しょうこつ xương bàn tay, xương đốt bàn tay
Ý nghĩa
xương bàn tay và xương đốt bàn tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうこつ
vocabulary vocab word
xương bàn tay
xương đốt bàn tay