Từ vựng
掌中
しょうちゅう
vocabulary vocab word
trong tay
dễ bị thao túng
掌中 掌中 しょうちゅう trong tay, dễ bị thao túng
Ý nghĩa
trong tay và dễ bị thao túng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうちゅう
vocabulary vocab word
trong tay
dễ bị thao túng