Từ vựng
授産所
じゅさんじょ
vocabulary vocab word
trung tâm dạy nghề
cơ sở hướng nghiệp
授産所 授産所 じゅさんじょ trung tâm dạy nghề, cơ sở hướng nghiệp
Ý nghĩa
trung tâm dạy nghề và cơ sở hướng nghiệp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅさんじょ
vocabulary vocab word
trung tâm dạy nghề
cơ sở hướng nghiệp