Từ vựng
捻出
ねんしゅつ
vocabulary vocab word
sắp xếp (để gây quỹ
tìm thời gian
v.v.)
tìm cách
góp nhặt (tiền bạc)
tìm ra (kế hoạch
giải pháp
v.v.)
suy nghĩ kỹ
nghĩ ra
bày mưu
捻出 捻出 ねんしゅつ sắp xếp (để gây quỹ, tìm thời gian, v.v.), tìm cách, góp nhặt (tiền bạc), tìm ra (kế hoạch, giải pháp, v.v.), suy nghĩ kỹ, nghĩ ra, bày mưu
Ý nghĩa
sắp xếp (để gây quỹ tìm thời gian v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0