Từ vựng
ねじふせる捻伏せる ねじふせる捻伏せる ねじふせる捻伏せる

Ý nghĩa

vặn tay và quật ngã ai đó xuống đất giữ chặt ai đó bằng cách vặn tay vật lộn đè ai đó xuống sàn

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠