Từ vựng
捻り出す
ひねりだす
vocabulary vocab word
nghĩ ra
sáng tạo ra
tìm ra cách
đưa ra ý tưởng
xoay sở để có (tiền
thời gian
v.v.)
gom góp (tiền bạc)
捻り出す 捻り出す ひねりだす nghĩ ra, sáng tạo ra, tìm ra cách, đưa ra ý tưởng, xoay sở để có (tiền, thời gian, v.v.), gom góp (tiền bạc)
Ý nghĩa
nghĩ ra sáng tạo ra tìm ra cách
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0