Từ vựng
捻くれ者
ひねくれもの
vocabulary vocab word
người hay cãi bướng
người khó tính hay càu nhàu
người ích kỷ không cho ai dùng đồ mình không cần
捻くれ者 捻くれ者 ひねくれもの người hay cãi bướng, người khó tính hay càu nhàu, người ích kỷ không cho ai dùng đồ mình không cần
Ý nghĩa
người hay cãi bướng người khó tính hay càu nhàu và người ích kỷ không cho ai dùng đồ mình không cần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0