Từ vựng
捷運
しょーうん
vocabulary vocab word
hệ thống giao thông công cộng nhanh (ở Đài Loan)
捷運 捷運 しょーうん hệ thống giao thông công cộng nhanh (ở Đài Loan)
Ý nghĩa
hệ thống giao thông công cộng nhanh (ở Đài Loan)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0