Từ vựng
捲れる
まくれる
vocabulary vocab word
bị lật lên
bị lộn trái ra
bị kéo lên
bị thổi bay lên
捲れる 捲れる まくれる bị lật lên, bị lộn trái ra, bị kéo lên, bị thổi bay lên
Ý nghĩa
bị lật lên bị lộn trái ra bị kéo lên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0