Từ vựng
捲れあがる
めくれあがる
vocabulary vocab word
bị lật lên
bị cuốn lên (ví dụ do gió)
捲れあがる 捲れあがる めくれあがる bị lật lên, bị cuốn lên (ví dụ do gió)
Ý nghĩa
bị lật lên và bị cuốn lên (ví dụ do gió)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0