Từ vựng
まくれあがる捲れあがる まくれあがる捲れあがる まくれあがる捲れあがる

Ý nghĩa

bị lật lên và bị cuốn lên (ví dụ do gió)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠