Từ vựng
捲り
まくり
vocabulary vocab word
tranh không khung
bức vẽ không khung
vượt bất ngờ từ phía sau bên ngoài (keirin)
捲り 捲り まくり tranh không khung, bức vẽ không khung, vượt bất ngờ từ phía sau bên ngoài (keirin)
Ý nghĩa
tranh không khung bức vẽ không khung và vượt bất ngờ từ phía sau bên ngoài (keirin)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0