Từ vựng
捲し立てる
まくしたてる
vocabulary vocab word
nói liên hồi
nói không ngừng
nói huyên thuyên
捲し立てる 捲し立てる まくしたてる nói liên hồi, nói không ngừng, nói huyên thuyên
Ý nghĩa
nói liên hồi nói không ngừng và nói huyên thuyên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0