Từ vựng
捲く
まく
vocabulary vocab word
cuộn
quấn
cuốn
đeo (ví dụ: khăn xếp
khăn quàng)
bao bọc
che phủ
vượt qua sườn
đi vòng quanh
liên kết (câu thơ)
tiến lên (ví dụ: ba giờ
v.v.)
di chuyển lên
捲く 捲く まく cuộn, quấn, cuốn, đeo (ví dụ: khăn xếp, khăn quàng), bao bọc, che phủ, vượt qua sườn, đi vòng quanh, liên kết (câu thơ), tiến lên (ví dụ: ba giờ, v.v.), di chuyển lên
Ý nghĩa
cuộn quấn cuốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0