Từ vựng
捩子
ねじ
vocabulary vocab word
đinh ốc
chìa khóa (của đồng hồ
v.v.)
lò xo
捩子 捩子 ねじ đinh ốc, chìa khóa (của đồng hồ, v.v.), lò xo
Ý nghĩa
đinh ốc chìa khóa (của đồng hồ v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0