Từ vựng
捨て身
すてみ
vocabulary vocab word
liều mạng
dốc hết sức lực
hành động trong tuyệt vọng
捨て身 捨て身 すてみ liều mạng, dốc hết sức lực, hành động trong tuyệt vọng
Ý nghĩa
liều mạng dốc hết sức lực và hành động trong tuyệt vọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0