Từ vựng
捨て石
すていし
vocabulary vocab word
đá trang trí sân vườn (đặt để tạo vẻ tự nhiên)
đá sân vườn
quân cờ hy sinh
sự hy sinh (bản thân
sự nghiệp
v.v.)
đá dùng làm nền móng
đá kè bờ
捨て石 捨て石 すていし đá trang trí sân vườn (đặt để tạo vẻ tự nhiên), đá sân vườn, quân cờ hy sinh, sự hy sinh (bản thân, sự nghiệp, v.v.), đá dùng làm nền móng, đá kè bờ
Ý nghĩa
đá trang trí sân vườn (đặt để tạo vẻ tự nhiên) đá sân vườn quân cờ hy sinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0