Từ vựng
捌け口
さばけぐち
vocabulary vocab word
lối thoát (cho nước
khí đốt
v.v.)
thị trường (cho hàng hóa)
cửa hàng bán lẻ
lối thoát (cho cảm xúc
năng lượng
v.v.)
chỗ xả (cảm xúc
áp lực)
捌け口 捌け口-2 さばけぐち lối thoát (cho nước, khí đốt, v.v.), thị trường (cho hàng hóa), cửa hàng bán lẻ, lối thoát (cho cảm xúc, năng lượng, v.v.), chỗ xả (cảm xúc, áp lực)
Ý nghĩa
lối thoát (cho nước khí đốt v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0