Từ vựng
捉え所のない
とらえどころのない
vocabulary vocab word
khó nắm bắt
khó hiểu
trơn tuột
mơ hồ
tinh tế
捉え所のない 捉え所のない とらえどころのない khó nắm bắt, khó hiểu, trơn tuột, mơ hồ, tinh tế
Ý nghĩa
khó nắm bắt khó hiểu trơn tuột
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0