Từ vựng
とらえどころのない
とらえどころのない
vocabulary vocab word
khó nắm bắt
khó hiểu
trơn tuột
mơ hồ
tinh tế
とらえどころのない とらえどころのない とらえどころのない khó nắm bắt, khó hiểu, trơn tuột, mơ hồ, tinh tế
Ý nghĩa
khó nắm bắt khó hiểu trơn tuột
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0