Từ vựng
挿管
そーかん
vocabulary vocab word
đặt nội khí quản
đặt ống thông
挿管 挿管 そーかん đặt nội khí quản, đặt ống thông
Ý nghĩa
đặt nội khí quản và đặt ống thông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そーかん
vocabulary vocab word
đặt nội khí quản
đặt ống thông