Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
挿図
そうず
vocabulary vocab word
hình minh họa
挿図
souzu
挿図
挿図
そうず
hình minh họa
そ
う
ず
挿
図
そ
う
ず
挿
図
そ
う
ず
挿
図
Ý nghĩa
hình minh họa
hình minh họa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
挿図
hình minh họa
そうず
挿
lắp vào, đặt vào, ghép cành...
さ.す, はさ.む, ソウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
𢆍
千
nghìn
ち, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
図
bản đồ, bản vẽ, kế hoạch...
え, はか.る, ズ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.