Từ vựng
挽き切る
ひききる
vocabulary vocab word
cưa đứt
ngắt lời
tạm dừng
ngừng lại
挽き切る 挽き切る ひききる cưa đứt, ngắt lời, tạm dừng, ngừng lại
Ý nghĩa
cưa đứt ngắt lời tạm dừng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひききる
vocabulary vocab word
cưa đứt
ngắt lời
tạm dừng
ngừng lại