Từ vựng
振り付け
ふりつけ
vocabulary vocab word
biên đạo múa
sáng tác vũ đạo
hướng dẫn nhảy
振り付け 振り付け ふりつけ biên đạo múa, sáng tác vũ đạo, hướng dẫn nhảy
Ý nghĩa
biên đạo múa sáng tác vũ đạo và hướng dẫn nhảy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0