Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
挫骨
ざこつ
vocabulary vocab word
bong gân xương khớp
挫骨
zakotsu
挫骨
挫骨
ざこつ
bong gân xương khớp
ざ
こ
つ
挫
骨
ざ
こ
つ
挫
骨
ざ
こ
つ
挫
骨
Ý nghĩa
bong gân xương khớp
bong gân xương khớp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
挫骨
bong gân xương khớp
ざこつ
挫
làm nát, làm gãy, bong gân...
くじ.く, くじ.ける, ザ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
坐
ngồi
すわ.る, おわす, ザ
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
骨
bộ xương, xương, hài cốt...
ほね, コツ
冎
わ.ける, さ.く, カ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.