Từ vựng
挫ける
くじける
vocabulary vocab word
chán nản
nản lòng
mất tinh thần
bị dập tắt (tinh thần)
bị bong gân
bị gãy
bị gãy vỡ
挫ける 挫ける くじける chán nản, nản lòng, mất tinh thần, bị dập tắt (tinh thần), bị bong gân, bị gãy, bị gãy vỡ
Ý nghĩa
chán nản nản lòng mất tinh thần
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0