Từ vựng
挫く
くじく
vocabulary vocab word
bong gân
trẹo
làm nguội lạnh (nhiệt huyết)
làm nản lòng
làm thất vọng
làm mất tinh thần
làm chán nản
làm mất bình tĩnh
làm suy sụp
挫く 挫く くじく bong gân, trẹo, làm nguội lạnh (nhiệt huyết), làm nản lòng, làm thất vọng, làm mất tinh thần, làm chán nản, làm mất bình tĩnh, làm suy sụp
Ý nghĩa
bong gân trẹo làm nguội lạnh (nhiệt huyết)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0