Từ vựng
挨拶代わり
あいさつがわり
vocabulary vocab word
vật thay thế cho lời chào hỏi (ví dụ: quà tặng)
挨拶代わり 挨拶代わり あいさつがわり vật thay thế cho lời chào hỏi (ví dụ: quà tặng)
Ý nghĩa
vật thay thế cho lời chào hỏi (ví dụ: quà tặng)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0