Từ vựng
きょせき挙績 きょせき挙績 きょせき挙績

Ý nghĩa

doanh số bán hàng (trong bảo hiểm) việc ký kết hợp đồng và sản lượng

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠