Từ vựng
挙績
きょせき
vocabulary vocab word
doanh số bán hàng (trong bảo hiểm)
việc ký kết hợp đồng
sản lượng
挙績 挙績 きょせき doanh số bán hàng (trong bảo hiểm), việc ký kết hợp đồng, sản lượng
Ý nghĩa
doanh số bán hàng (trong bảo hiểm) việc ký kết hợp đồng và sản lượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0