Từ vựng
挙げ句
あげく
vocabulary vocab word
sau (một quá trình dài)
cuối cùng
câu cuối (của một bài renga)
挙げ句 挙げ句 あげく sau (một quá trình dài), cuối cùng, câu cuối (của một bài renga)
Ý nghĩa
sau (một quá trình dài) cuối cùng và câu cuối (của một bài renga)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0