Từ vựng
挑発的
ちょうはつてき
vocabulary vocab word
khiêu khích
kích động
gây hấn
gợi cảm
dâm đãng
táo bạo
挑発的 挑発的 ちょうはつてき khiêu khích, kích động, gây hấn, gợi cảm, dâm đãng, táo bạo
Ý nghĩa
khiêu khích kích động gây hấn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0