Từ vựng
按手礼
あんしゅれい
vocabulary vocab word
(Tin Lành) đặt tay
phong chức
按手礼 按手礼 あんしゅれい (Tin Lành) đặt tay, phong chức
Ý nghĩa
(Tin Lành) đặt tay và phong chức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あんしゅれい
vocabulary vocab word
(Tin Lành) đặt tay
phong chức