Từ vựng
按司
あじ
vocabulary vocab word
thủ lĩnh (của Vương quốc Ryukyu)
按司 按司 あじ thủ lĩnh (của Vương quốc Ryukyu)
Ý nghĩa
thủ lĩnh (của Vương quốc Ryukyu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あじ
vocabulary vocab word
thủ lĩnh (của Vương quốc Ryukyu)