Từ vựng
指揮官
しきかん
vocabulary vocab word
chỉ huy
sĩ quan chỉ huy
người chỉ huy
指揮官 指揮官 しきかん chỉ huy, sĩ quan chỉ huy, người chỉ huy
Ý nghĩa
chỉ huy sĩ quan chỉ huy và người chỉ huy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しきかん
vocabulary vocab word
chỉ huy
sĩ quan chỉ huy
người chỉ huy