Từ vựng
指揮
しき
vocabulary vocab word
chỉ huy
điều khiển
giám sát
chỉ huy (dàn nhạc
hợp xướng
v.v.)
指揮 指揮 しき chỉ huy, điều khiển, giám sát, chỉ huy (dàn nhạc, hợp xướng, v.v.)
Ý nghĩa
chỉ huy điều khiển giám sát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0