Từ vựng
指切り
ゆびきり
vocabulary vocab word
hứa móc ngón tay út
lời hứa móc ngón tay út
指切り 指切り ゆびきり hứa móc ngón tay út, lời hứa móc ngón tay út
Ý nghĩa
hứa móc ngón tay út và lời hứa móc ngón tay út
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0