Từ vựng
持て成す
もてなす
vocabulary vocab word
đón tiếp
tiếp đãi
chiêu đãi
đối xử nồng hậu
làm cho cảm thấy được chào đón
持て成す 持て成す もてなす đón tiếp, tiếp đãi, chiêu đãi, đối xử nồng hậu, làm cho cảm thấy được chào đón
Ý nghĩa
đón tiếp tiếp đãi chiêu đãi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0