Từ vựng
括り出す
くくりだす
vocabulary vocab word
tách nhân tử chung (ví dụ: trong đại số)
rút ra yếu tố chung
括り出す 括り出す くくりだす tách nhân tử chung (ví dụ: trong đại số), rút ra yếu tố chung
Ý nghĩa
tách nhân tử chung (ví dụ: trong đại số) và rút ra yếu tố chung
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0