Từ vựng
拡張色
かくちょーしょく
vocabulary vocab word
màu mở rộng
màu nâng cao
拡張色 拡張色 かくちょーしょく màu mở rộng, màu nâng cao
Ý nghĩa
màu mở rộng và màu nâng cao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かくちょーしょく
vocabulary vocab word
màu mở rộng
màu nâng cao