Từ vựng
拡張性
かくちょーせい
vocabulary vocab word
khả năng mở rộng
tính mở rộng
khả năng mở rộng quy mô
tính có thể mở rộng
拡張性 拡張性 かくちょーせい khả năng mở rộng, tính mở rộng, khả năng mở rộng quy mô, tính có thể mở rộng
Ý nghĩa
khả năng mở rộng tính mở rộng khả năng mở rộng quy mô
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0