Từ vựng
拡張化
かくちょーか
vocabulary vocab word
sự mở rộng
sự phát triển
拡張化 拡張化 かくちょーか sự mở rộng, sự phát triển
Ý nghĩa
sự mở rộng và sự phát triển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かくちょーか
vocabulary vocab word
sự mở rộng
sự phát triển