Từ vựng
拡幅
かくふく
vocabulary vocab word
mở rộng (đường)
nới rộng (đường)
拡幅 拡幅 かくふく mở rộng (đường), nới rộng (đường)
Ý nghĩa
mở rộng (đường) và nới rộng (đường)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくふく
vocabulary vocab word
mở rộng (đường)
nới rộng (đường)