Từ vựng
拝金
はいきん
vocabulary vocab word
sùng bái đồng tiền
tôn thờ tiền bạc
拝金 拝金 はいきん sùng bái đồng tiền, tôn thờ tiền bạc
Ý nghĩa
sùng bái đồng tiền và tôn thờ tiền bạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はいきん
vocabulary vocab word
sùng bái đồng tiền
tôn thờ tiền bạc