Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
拝礼
はいれい
vocabulary vocab word
thờ phụng
拝礼
hairei
拝礼
拝礼
はいれい
thờ phụng
は
い
れ
い
拝
礼
は
い
れ
い
拝
礼
は
い
れ
い
拝
礼
Ý nghĩa
thờ phụng
thờ phụng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
拝礼
thờ phụng
はいれい
拝
thờ phụng, tôn sùng, cầu nguyện với
おが.む, おろが.む, ハイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
丰
( CDP-8CE7 )
dồi dào, tươi tốt, phong phú...
みめよ.い, しげ.る, ホウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丰
dồi dào, tươi tốt, phong phú...
みめよ.い, しげ.る, ホウ
彡
ba, đồ trang trí tóc, bộ thủ lông/tóc ngắn (số 59)
サン, セン
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
礼
chào hỏi, cúi chào, nghi lễ...
レイ, ライ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.