Từ vựng
招待日
しょうたいび
vocabulary vocab word
ngày được mời
ngày mời
招待日 招待日 しょうたいび ngày được mời, ngày mời
Ý nghĩa
ngày được mời và ngày mời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうたいび
vocabulary vocab word
ngày được mời
ngày mời