Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
拓本
たくほん
vocabulary vocab word
bản dập
bản in dập
拓本
takuhon
拓本
拓本
たくほん
bản dập, bản in dập
た
く
ほ
ん
拓
本
た
く
ほ
ん
拓
本
た
く
ほ
ん
拓
本
Ý nghĩa
bản dập
và
bản in dập
bản dập, bản in dập
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
拓本
bản dập, bản in dập
たくほん
拓
khai hoang, mở mang, phá đất
ひら.く, タク
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
本
sách, quà tặng, chính...
もと, ホン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.