Từ vựng
拍手
はくしゅ
vocabulary vocab word
vỗ tay
tiếng vỗ tay
vỗ tay cầu nguyện (tại đền thờ)
拍手 拍手 はくしゅ vỗ tay, tiếng vỗ tay, vỗ tay cầu nguyện (tại đền thờ)
Ý nghĩa
vỗ tay tiếng vỗ tay và vỗ tay cầu nguyện (tại đền thờ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0